ETF · Phân khúc

etf_invseg_Long ETH, Short CAD

Tổng số ETF
15

Tất cả sản phẩm

15 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
CI Galaxy Ethereum ETF
·
Tài sản thay thế419,36 tr.đ.— CIGlobal1,14etf_invseg_Long ETH, Short CADBloomberg Galaxy Ethereum Index - CAD - Benchmark TR Net20/4/202111,160,000,00
Tài sản thay thế377,4 tr.đ.— Purpose Investments1,00etf_invseg_Long ETH, Short CADETH/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return19/4/202110,480,000,00
CoinShares Ethereum Staking ETP
·
Hàng hóa318,37 tr.đ.— CoinShares0,00etf_invseg_Long ETH, Short CADCompass Crypto Reference Index Ethereum - Benchmark Price Return23/2/202161,950,000,00
CoinShares Ethereum Staking ETP
·
Hàng hóa318,37 tr.đ.— CoinShares0,00etf_invseg_Long ETH, Short CADCompass Crypto Reference Index Ethereum - Benchmark Price Return23/2/202161,950,000,00
Purpose Ether Staking Corp ETF
·
Cổ phiếu124,14 tr.đ.— Purpose Investments1,00etf_invseg_Long ETH, Short CAD17/6/20247,350,000,00
Hàng hóa105,93 tr.đ.— Purpose1,49etf_invseg_Long ETH, Short CADETH/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return16/4/20217,740,000,00
Hàng hóa65,95 tr.đ.— Fidelity0,53etf_invseg_Long ETH, Short CADETH/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return26/9/202238,180,000,00
Hàng hóa54,51 tr.đ.— 3iQ1,75etf_invseg_Long ETH, Short CADMVIS CryptoCompare Ethereum VWAP Close22/4/20218,040,000,00
Evolve Ether ETF
·
Tài sản thay thế54,36 tr.đ.11.786 Evolve0,75etf_invseg_Long ETH, Short CADEther - ETH/USD19/4/202110,400,000,00
Tài sản thay thế45,67 tr.đ.— CIGlobal1,12etf_invseg_Long ETH, Short CADBloomberg Galaxy Ethereum Index - Benchmark TR Net20/4/20219,980,000,00
Purpose Core Ether ETF
·
Hàng hóa35,52 tr.đ.— Purpose0,00etf_invseg_Long ETH, Short CADETH/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return15/5/202515,680,000,00
Hàng hóa19,64 tr.đ.— Purpose1,50etf_invseg_Long ETH, Short CADEther - ETH/USD19/4/20218,710,000,00
Hàng hóa6,94 tr.đ.— CI0,00etf_invseg_Long ETH, Short CADBloomberg Galaxy Ethereum Index - CAD - Benchmark TR Net22/8/20254,180,000,00
Evolve Ether ETF
·
Hàng hóa1,57 tr.đ.— Evolve2,07etf_invseg_Long ETH, Short CADETH/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return20/4/20218,450,000,00
Hàng hóa818.861,9— Purpose0,00etf_invseg_Long ETH, Short CADETH/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return15/5/202515,770,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF